

TTP-246M Plus
| Tên | : TTP-246M Plus |
| Mã sản phẩm | : TTP-246M Plus |
| Nhà sản xuất | : TSC |
| Giá bán | : CALL |
| Đánh giá | : |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Công nghệ in | in truyền nhiệt/ trực tiếp |
| Tốc độ in | 8ips |
| Chiều rộng khổ in | 108 mm (4.25”) |
| Chiều dài khổ in | 2286 mm (90”) |
| Kích thước | 270 mm (W) x 308 mm (H) x 505 mm (D) or 10.63” (W) x 12.13” (H) x 19.88” (D) |
| Trọng lượng | 15kg |
| Ribbon | 600m |
| chiều rộng ribbon | 25.4 mm ~ 114.3 mm (1”~4.5”) |
| Bộ vi xử lý | 32-bit RISC CP |
| Bộ nhớ | 4MB Flash memory Memory 8MB SDRA |
| Giao tiếp | RS-232C (2400- 115200 bps) Centronics (SPP mode) USB 2.0 client (full speed) |
| Sensors | Position adjustable transmissive/reflective sensor Ribbon end sensor Head open senso |
| Mã vạch | 1D bar code Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Logmars 2D bar code PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec |
| Kiểu nhãn in | Continuous, die-cut, fan-fold, tag, notched, black mark, perforated, care labe |
| Chiều rộng kiểu nhãn in | 25.4~118 mm (1" ~ 4.6") |
| Model | Printing Method | Resolution | Max. Print Width | Max. Print Length | Max. Print Speed |
| TTP-268M | Thermal Transfer | 203 dpi | 6.61" | 200" | 8 ips |
| TTP-366M | Thermal Tansferr | 300 dpi | 6.61" | 100" | 6 ips |
Phòng Kinh Doanh
hong_nhung@globalvision.com.vn 0903803810 (Ms Nhung) |
|
Phòng Kỹ Thuật
0948899939 (Mr Nhựt) |
|
Chăm Sóc Khách Hàng
0948175777 (Mr Trí) |